phát thanh viên

phát thanh viên

Phát thanh viên đang đọc bản tin trong phòng thu.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người làm công việc đọc tin, giới thiệu chương trình hoặc dẫn dắt nội dung cho đài phát thanh hoặc truyền hình: "phát thanh viên" chỉ người chuyên nghiệp, thường giọng nói chuẩn truyền cảm, phụ trách việc truyền tải thông tin qua sóng phát thanh hoặc truyền hình.
    • Người dẫn chương trình phát thanh: "phát thanh viên" cũng có thể dùng để chỉ người dẫn các chương trình radio, đặc biệt nhấn mạnh đến yếu tố âm thanh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Giọng đọc của phát thanh viên rất truyền cảm rõ ràng.
    • ấy một phát thanh viên nổi tiếng của Đài Tiếng nói Việt Nam.
    • Phát thanh viên vừa thông báo tin khẩn cấp về cơn bão.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "phát thanh viên chính": chỉ phát thanh viên đảm nhận vai trò chủ chốt, thường xuyên trong một đài.

    • Anh ấy phát thanh viên chính của bản tin buổi sáng.
  • "phát thanh viên thể thao": chỉ phát thanh viên chuyên bình luận, tường thuật các sự kiện thể thao.

    • Phát thanh viên thể thao đang hào hứng tường thuật trận đấu.
Biến thể từ gần giống
  • Phát thanh (động từ): hành động truyền tải âm thanh, chương trình qua sóng radio.
  • Biên tập viên (danh từ): người biên soạn, chỉnh sửa nội dung trước khi phát sóng, khác với "phát thanh viên" người trực tiếp đọc, dẫn.
  • Người dẫn chương trình / MC (danh từ): từnghĩa rộng hơn, chỉ người dẫn dắt chương trình trên nhiều phương tiện (truyền hình, sân khấu), không chỉ riêng phát thanh.
Từ đồng nghĩa
  • Người đọc tin: nhấn mạnh vào nhiệm vụ đọc bản tin.
  • Xướng ngôn viên: từ , ít dùng hơn, cùng chỉ người đọc tin trên đài.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Việt)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "phát thanh viên")